Nghĩa của từ "valid for" trong tiếng Việt

"valid for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

valid for

US /ˈvælɪd fɔr/
UK /ˈvælɪd fɔː/
"valid for" picture

Cụm từ

có giá trị cho, có hiệu lực cho

acceptable or officially good for a particular period of time or purpose

Ví dụ:
This ticket is valid for one year from the date of purchase.
Vé này có giá trị trong một năm kể từ ngày mua.
Your passport is valid for travel to all European Union countries.
Hộ chiếu của bạn có giá trị để đi đến tất cả các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu.